COS & KO VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COS & KO VINA
45
进口笔数
1
出口笔数
$269.0K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-07-07
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314904616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG3PAWT |
| 成立日期 | 2018-03-06 |
| 联系地址 | 11 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COS & KO VINA |
| 企业英文名称 | COS & KO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quyu định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; khong được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02836201004 |
| 邮箱 | vina.cosnko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 312.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $265.0K |
| 希腊 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 4 | $537 |
| 中国 | 2 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocodor Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $109.0K | 室内香水、蜡烛 |
| Nutriadvisor Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.0K | 其他果仁制品、其他护肤品 |
| Cosnkolab Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.0K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 1 | $11.8K | 酱油、混合调味料 | |
| Next Pangaea Inc | 韩国 | 1 | $9.1K | 其他护肤品 |
| Lazy Society Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.1K | 剃须用品、其他护肤品 |
| CRAVE CORP CO., LTD. | 2 | $7.6K | 其他护肤品 | |
| Welkeeps Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.0K | 口腔卫生产品、室内香水 |
| Cocodor Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $537 | 蜡烛 |
| COCODOR Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193 | 蜡烛、精油及浓缩物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Tan Kai Jun | 泰国 | 1 | $2.1K | 其他塑料洁具、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $354 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $354 |
| 2026-04-28 | 酱油 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $177 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 酱油 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $177 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $230 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $919 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | UNYANG TRADITIONAL FOOD CO., LTD | 韩国 | $230 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他塑料洁具 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $1.2K |
| 2023-07-07 | 水净化机械 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $293 |
| 2023-07-07 | 其他塑料洁具 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $182 |
| 2023-07-07 | 水净化机械 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $168 |
| 2023-07-07 | 其他塑料洁具 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $0 |
| 2023-07-07 | 水净化机械 | JONATHAN TAN KAI JUN | 泰国 | $164 |