Minh Phu Hau Giang Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 7,528 笔 · 主营 虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THủY SảN MINH PHú - HậU GIANG
- 邮箱48
753
进口笔数
7,528
出口笔数
$78.97M
进口金额
$765.41M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
150
供应商数
383
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300033769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VYM7H9 |
| 成立日期 | 2006-12-29 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THỦY SẢN MINH PHÚ - HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | MINH PHU HAU GIANG SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Sông Hậu, Giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Sản xuất dầu sinh học bio-diezen từ mở cá. - Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng. - Nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ liệu về chế biến hàng xuất khẩu. - Nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. - Sản xuất và kinh doanh giống thuỷ sản. - Thu mua và chế biến hàng thuỷ sản để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu - Kinh doanh vật tư máy móc thiết bị phục vụ nuôi trồng thuỷ sản. - Kinh doanh nguyên vật liệu, phụ liệu chế biến hàng xuất khẩu. (Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842932223939 |
| 传真 | +842932228789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160521 | 虾制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160521 | 虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 521 | $67.73M |
| 越南 | 39 | $5.00M |
| 泰国 | 131 | $2.99M |
| 厄瓜多尔 | 16 | $1.87M |
| 中国 | 12 | $838.3K |
| 日本 | 9 | $481.4K |
| 美国 | 15 | $47.3K |
| 瑞典 | 5 | $14.1K |
| 挪威 | 2 | $1.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,978 | $167.90M |
| 美国 | 980 | $165.58M |
| 澳大利亚 | 1,385 | $154.94M |
| 韩国 | 1,568 | $111.07M |
| 加拿大 | 278 | $34.12M |
| 捷克 | 156 | $23.24M |
| 俄罗斯 | 135 | $14.89M |
| 德国 | 80 | $11.08M |
| 新西兰 | 133 | $10.59M |
| 英国 | 87 | $7.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Win Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 74 | $10.30M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Nezami Rekha Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $4.57M | 冷冻虾 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $2.60M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Shankha Deep Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $2.41M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $2.27M | 混合调味料、番茄调味汁 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $2.05M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $1.92M | 冷冻虾 |
| Akshay Food Impex Private Ltd. | 印度 | 15 | $1.89M | 冷冻虾 |
| Magnum Export | 印度 | 17 | $1.74M | 冷冻虾 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 32 | $440.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 383)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSEAFOOD Corp. | 美国 | 800 | $142.16M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| KB Seafood Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 825 | $93.57M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ebisumo Logistics Co., Ltd. | 日本 | 492 | $48.86M | 冷冻虾、虾制品 |
| Mitsui & Co. Seafoods Ltd. | 日本 | 509 | $47.87M | 冷冻虾、虾制品 |
| Viet Rose International Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $18.86M | 冷冻虾、其他鱼制品 |
| AKRA Co., Ltd. | 俄罗斯 | 132 | $14.57M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 140 | $13.56M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Gnone International Co., Ltd. | 越南 | 182 | $10.81M | 虾制品、冷冻虾 |
| Woowon Holdings Inc. | 韩国 | 239 | $8.15M | 冷冻虾、虾制品 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 135 | $5.11M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 753)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | AKSHAY FOOD IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $102.8K |
| 2026-04-25 | 冷冻虾 | AKSHAY FOOD IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $102.8K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $110.8K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $108.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $105.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $105.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $108.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $108.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $110.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS | 印度 | $110.9K |
出口(共 7,528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 虾制品 | WOOWON HOLDINGS INC | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | UMIOS CORP | — | $71.2K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Ebisumo Logistics Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Ebisumo Logistics Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Ebisumo Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | KB SEAFOOD CO PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Ebisumo Logistics Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | FRESH HADA CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | FRESH HADA CO., LTD | — | $53.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻虾 | GNONE INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $42.0K |