Minh Phu Hau Giang Seafood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 7,528 笔 · 主营 虾制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP THủY SảN MINH PHú - HậU GIANG

753
进口笔数
7,528
出口笔数
$78.97M
进口金额
$765.41M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
150
供应商数
383
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $6.05M · 52 笔2023-09进口 $94.5K · 7 笔出口 $16.93M · 156 笔2023-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $20.37M · 189 笔2023-11进口 $246.5K · 6 笔出口 $15.76M · 151 笔2023-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $19.66M · 185 笔2024-01进口 $115.5K · 7 笔出口 $17.38M · 161 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.09M · 109 笔2024-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $15.93M · 162 笔2024-04进口 $1.92M · 21 笔出口 $16.54M · 168 笔2024-05进口 $1.45M · 18 笔出口 $18.83M · 185 笔2024-06进口 $258.5K · 6 笔出口 $23.66M · 219 笔2024-07进口 $410.2K · 9 笔出口 $23.91M · 222 笔2024-08进口 $374.1K · 16 笔出口 $24.21M · 226 笔2024-09进口 $483.5K · 9 笔出口 $24.50M · 226 笔2024-10进口 $2.41M · 24 笔出口 $22.43M · 242 笔2024-11进口 $851.3K · 11 笔出口 $22.01M · 214 笔2024-12进口 $2.88M · 28 笔出口 $24.99M · 238 笔2025-01进口 $3.07M · 27 笔出口 $14.12M · 167 笔2025-02进口 $480.8K · 9 笔出口 $13.16M · 156 笔2025-03进口 $3.51M · 35 笔出口 $18.18M · 193 笔2025-04进口 $5.00M · 47 笔出口 $18.35M · 197 笔2025-05进口 $3.92M · 40 笔出口 $27.28M · 260 笔2025-06进口 $3.08M · 31 笔出口 $20.63M · 217 笔2025-07进口 $3.96M · 38 笔出口 $22.36M · 222 笔2025-08进口 $4.05M · 39 笔出口 $24.21M · 242 笔2025-09进口 $1.82M · 20 笔出口 $24.59M · 224 笔2025-10进口 $4.00M · 32 笔出口 $25.23M · 257 笔2025-11进口 $5.92M · 55 笔出口 $25.79M · 270 笔2025-12进口 $5.71M · 48 笔出口 $21.35M · 218 笔2026-01进口 $3.66M · 25 笔出口 $19.24M · 211 笔2026-02进口 $746.6K · 12 笔出口 $11.72M · 128 笔2026-03进口 $2.12M · 20 笔出口 $24.84M · 281 笔2026-04进口 $11.80M · 54 笔出口 $18.09M · 223 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.3K · 2 笔出口 $6.05M · 52 笔2023-09进口 $94.5K · 7 笔出口 $16.93M · 156 笔2023-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $20.37M · 189 笔2023-11进口 $246.5K · 6 笔出口 $15.76M · 151 笔2023-12进口 $45.0K · 4 笔出口 $19.66M · 185 笔2024-01进口 $115.5K · 7 笔出口 $17.38M · 161 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.09M · 109 笔2024-03进口 $9.5K · 2 笔出口 $15.93M · 162 笔2024-04进口 $1.92M · 21 笔出口 $16.54M · 168 笔2024-05进口 $1.45M · 18 笔出口 $18.83M · 185 笔2024-06进口 $258.5K · 6 笔出口 $23.66M · 219 笔2024-07进口 $410.2K · 9 笔出口 $23.91M · 222 笔2024-08进口 $374.1K · 16 笔出口 $24.21M · 226 笔2024-09进口 $483.5K · 9 笔出口 $24.50M · 226 笔2024-10进口 $2.41M · 24 笔出口 $22.43M · 242 笔2024-11进口 $851.3K · 11 笔出口 $22.01M · 214 笔2024-12进口 $2.88M · 28 笔出口 $24.99M · 238 笔2025-01进口 $3.07M · 27 笔出口 $14.12M · 167 笔2025-02进口 $480.8K · 9 笔出口 $13.16M · 156 笔2025-03进口 $3.51M · 35 笔出口 $18.18M · 193 笔2025-04进口 $5.00M · 47 笔出口 $18.35M · 197 笔2025-05进口 $3.92M · 40 笔出口 $27.28M · 260 笔2025-06进口 $3.08M · 31 笔出口 $20.63M · 217 笔2025-07进口 $3.96M · 38 笔出口 $22.36M · 222 笔2025-08进口 $4.05M · 39 笔出口 $24.21M · 242 笔2025-09进口 $1.82M · 20 笔出口 $24.59M · 224 笔2025-10进口 $4.00M · 32 笔出口 $25.23M · 257 笔2025-11进口 $5.92M · 55 笔出口 $25.79M · 270 笔2025-12进口 $5.71M · 48 笔出口 $21.35M · 218 笔2026-01进口 $3.66M · 25 笔出口 $19.24M · 211 笔2026-02进口 $746.6K · 12 笔出口 $11.72M · 128 笔2026-03进口 $2.12M · 20 笔出口 $24.84M · 281 笔2026-04进口 $11.80M · 54 笔出口 $18.09M · 223 笔

工商档案

企业注册号6300033769
企查查编码QVN5VYM7H9
成立日期2006-12-29
联系地址Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THỦY SẢN MINH PHÚ - HẬU GIANG
企业英文名称MINH PHU HAU GIANG SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Sông Hậu, Giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ
经营范围Sản xuất dầu sinh học bio-diezen từ mở cá. - Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng. - Nhập khẩu nguyên vật liệu, phụ liệu về chế biến hàng xuất khẩu. - Nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. - Sản xuất và kinh doanh giống thuỷ sản. - Thu mua và chế biến hàng thuỷ sản để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu - Kinh doanh vật tư máy móc thiết bị phục vụ nuôi trồng thuỷ sản. - Kinh doanh nguyên vật liệu, phụ liệu chế biến hàng xuất khẩu. (Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842932223939
传真+842932228789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
210390混合调味料
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
160521虾制品
902519非液体温度计
160529保藏虾制品
030616冷冻冷水虾及对虾
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
160521虾制品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度521$67.73M
越南39$5.00M
泰国131$2.99M
厄瓜多尔16$1.87M
中国12$838.3K
日本9$481.4K
美国15$47.3K
瑞典5$14.1K
挪威2$1.3K
沙特阿拉伯1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,978$167.90M
美国980$165.58M
澳大利亚1,385$154.94M
韩国1,568$111.07M
加拿大278$34.12M
捷克156$23.24M
俄罗斯135$14.89M
德国80$11.08M
新西兰133$10.59M
英国87$7.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Win Exports Pvt. Ltd.印度74$10.30M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Nezami Rekha Sea Foods Pvt. Ltd.印度38$4.57M冷冻虾
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度26$2.60M冷冻虾、其他冷冻鱼
Shankha Deep Exports Pvt. Ltd.印度18$2.41M冷冻虾、其他冷冻鱼
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国74$2.27M混合调味料、番茄调味汁
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度17$2.05M冷冻虾、冻罗非鱼
B-One Business House Pvt. Ltd.印度19$1.92M冷冻虾
Akshay Food Impex Private Ltd.印度15$1.89M冷冻虾
Magnum Export印度17$1.74M冷冻虾
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国32$440.5K其他食品制剂、混合调味料

下游采购商(共 383)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MSEAFOOD Corp.美国800$142.16M冷冻虾、保藏虾制品
KB Seafood Co. Pty Ltd澳大利亚825$93.57M冷冻虾、保藏虾制品
Ebisumo Logistics Co., Ltd.日本492$48.86M冷冻虾、虾制品
Mitsui & Co. Seafoods Ltd.日本509$47.87M冷冻虾、虾制品
Viet Rose International Pte. Ltd.新加坡144$18.86M冷冻虾、其他鱼制品
AKRA Co., Ltd.俄罗斯132$14.57M冷冻虾、保藏虾制品
Shokuryu Co., Ltd.越南140$13.56M冷冻虾、保藏虾制品
Gnone International Co., Ltd.越南182$10.81M虾制品、冷冻虾
Woowon Holdings Inc.韩国239$8.15M冷冻虾、虾制品
Maruha Nichiro Corporation日本135$5.11M冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冷冻虾AKSHAY FOOD IMPEX PRIVATE LTD印度$102.8K
2026-04-25冷冻虾AKSHAY FOOD IMPEX PRIVATE LTD印度$102.8K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$110.8K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$108.9K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$105.0K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$105.0K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$108.9K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$108.9K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$110.9K
2026-04-22冷冻虾SIVA SAI CHARAN MARINE EXPORTS印度$110.9K

出口(共 7,528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30虾制品WOOWON HOLDINGS INC韩国$25.1K
2026-04-29虾制品UMIOS CORP$71.2K
2026-04-29虾制品Ebisumo Logistics Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-29虾制品Ebisumo Logistics Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-29虾制品Ebisumo Logistics Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-29冷冻虾KB SEAFOOD CO PTY LTD澳大利亚$11.5K
2026-04-29虾制品Ebisumo Logistics Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-29冷冻虾FRESH HADA CO., LTD$6.8K
2026-04-29虾制品FRESH HADA CO., LTD$53.7K
2026-04-29冷冻虾GNONE INTERNATIONAL CO LTD韩国$42.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Hau Giang Seafood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →