Kim Thinh Phat Trading, Services and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK KIM THịNH PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315845868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6UFQST |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | 10/14 Đường Số 18, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK KIM THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THINH PHAT TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/14 Đường Số 18, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84968102086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.7K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 剪刀及刀片 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $661 |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-02 | 真空瓶及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 餐刀 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-02 | 不锈钢家用制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-02 | 真空瓶及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 真空瓶及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-02 | 真空瓶及零件 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $186 |