PT SC Thanh Hoa Port Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT PTSC THANH HóA

56
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801448559
企查查编码QVN7DVKN90
成立日期2009-11-13
联系地址Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT PTSC THANH HÓA
企业英文名称PTSC Thanh Hoa Technical Services Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 268 Trần Nhật Duật, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842373900333
邮箱ptscthanhhoa@ptsc.com.vn
传真+842373900222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
730792螺纹钢制管件
730793非不锈钢对焊管件
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$2.35M
泰国4$159.5K
印度4$135.1K
韩国10$134.5K
马来西亚2$39.8K
德国4$24.4K
中国7$6.3K
西班牙3$4.7K
巴西1$4.0K
意大利3$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kokusai Commerce Co., Ltd.哈萨克斯坦17$1.61M非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.新加坡12$473.1K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd.日本3$180.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
LPN Plate Mill Public Company Limited泰国1$155.6K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Petrosteel Pte. Ltd.新加坡9$147.9K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Bygging Lift & Weld Pvt. Ltd.印度3$130.3K液压车辆千斤顶、液压发动机
Tomorrow Network Co., Ltd.韩国1$86.3K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
AF Advantech (S) Pte. Ltd.新加坡3$38.5K灌装封口机、其他塑料管材
HS Xpress Pte. Ltd.新加坡2$36.2K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Tri Sure Closures System (Zhenjiang) Co., Ltd.中国1$3.2K贱金属盖、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$37
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$25
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$19
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$43
2026-04-03铸铁管材KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$30.4K
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$25
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$19
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$43
2026-04-03非螺纹垫圈KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$37
2026-04-03铸铁管材KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD日本$30.4K

相关企业 · 同类产品

PT SC Thanh Hoa Port Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →