PT SC Thanh Hoa Port Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT PTSC THANH HóA
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801448559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DVKN90 |
| 成立日期 | 2009-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Nam Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT PTSC THANH HÓA |
| 企业英文名称 | PTSC Thanh Hoa Technical Services Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 Trần Nhật Duật, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842373900333 |
| 邮箱 | ptscthanhhoa@ptsc.com.vn |
| 传真 | +842373900222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $2.35M |
| 泰国 | 4 | $159.5K |
| 印度 | 4 | $135.1K |
| 韩国 | 10 | $134.5K |
| 马来西亚 | 2 | $39.8K |
| 德国 | 4 | $24.4K |
| 中国 | 7 | $6.3K |
| 西班牙 | 3 | $4.7K |
| 巴西 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 3 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokusai Commerce Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 17 | $1.61M | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $473.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kobelco Machinery Asia Pte. Ltd. | 日本 | 3 | $180.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| LPN Plate Mill Public Company Limited | 泰国 | 1 | $155.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Petrosteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $147.9K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Bygging Lift & Weld Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $130.3K | 液压车辆千斤顶、液压发动机 |
| Tomorrow Network Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $86.3K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| AF Advantech (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $38.5K | 灌装封口机、其他塑料管材 |
| HS Xpress Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $36.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tri Sure Closures System (Zhenjiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 贱金属盖、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-03 | 铸铁管材 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $30.4K |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $19 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-03 | 铸铁管材 | KOBELCO MACHINERY ASIA PTE LTD | 日本 | $30.4K |