MINMAX INVESTMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI MINMAX

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$401
出口金额
最近进口
2023-07-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0317309164
企查查编码QVNJ70J6VA
成立日期2022-05-25
联系地址55/18/3A Đường Số 48, KP6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MINMAX
企业英文名称MINMAX INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84988020726
邮箱minmaxexpress@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
560749聚烯烃绳缆
611599其他纺织鞋袜
620329男式纺织套装
621600非针织手套
630299其他纺织盥洗制品
650500针织头饰
711719仿制首饰
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1$401

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥1$401其他塑料制品、其他纤维纸板容器

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-15男式纺织套装ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$8
2023-07-15非针织手套ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$2
2023-07-15其他塑料制品ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$1
2023-07-15聚烯烃绳缆ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$3
2023-07-15带接头绝缘电线ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$10
2023-07-1510公斤以下便携电脑ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$230
2023-07-15男式纺织套装ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$6
2023-07-15其他纺织鞋袜ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$1
2023-07-15其他塑料制品ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$1
2023-07-15其他纤维纸板容器ILEANA EDITH MENESES GALLARDO墨西哥$15

相关企业 · 同类产品

MINMAX INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →