VSource Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 男棉裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VSOURCE
3
进口笔数
1
出口笔数
$52.5K
进口金额
$7.6K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2023-01-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316258485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9V0JY1 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSOURCE |
| 企业英文名称 | VSOURCE CO. LTD. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 60, Đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902570313 |
| 邮箱 | chris.walker@sourcing-in-vietnam.com |
| 官网 | www.sourcing-in-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $51.7K |
| 中国 | 1 | $504 |
| 美国 | 1 | $120 |
| 葡萄牙 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koka Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $51.7K | 女式纺织长裤、女式棉裤 |
| Ball & Buck | 美国 | 1 | $726 | 其他纺织夹克、男棉裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tirupati Balaji Wood Products | 印度 | 1 | $7.6K | 手工带锯条、成型针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 男棉裤 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.7K |
| 2024-11-11 | 婴儿棉针织品 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $617 |
| 2024-11-11 | 棉质衬衫 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $514 |
| 2024-11-11 | 棉针织T恤及背心 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $98 |
| 2024-11-11 | 婴儿棉针织品 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $104 |
| 2024-11-11 | 婴儿棉服 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 男棉裤 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.6K |
| 2024-11-11 | 棉针织服装 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $823 |
| 2024-11-11 | 男棉裤 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $3.0K |
| 2024-11-11 | 棉针织服装 | KOKA INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $850 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-30 | 柚木原木 | TIRUPATI BALAJI WOOD PRODUCTS | 印度 | $7.6K |