Bun Say
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
307
进口笔数
0
出口笔数
$481.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500476445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ4C793 |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 01, ngõ 8, Đường Lò Văn Giá, Tổ 1, Phường Chiềng Lề, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Say Xôm Bun |
| 企业英文名称 | LIABILITY COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngõ 8, Đường Lò Văn Giá, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84913258488 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 081340 | 其他干果 |
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 307 | $481.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chau Khanh HKD | 越南 | 285 | $446.8K | 其他香蕉 |
| HKD An Nhiên (Triệu Đức Thạch) | 越南 | 22 | $34.5K | 其他香蕉、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-04 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $690 |
| 2025-08-01 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $690 |
| 2025-07-29 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-24 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-21 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-20 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-19 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $970 |
| 2025-07-18 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 其他香蕉 | CHAU KHANH HKD | 越南 | $1.8K |