3S Interior & Architecture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất 3s
7
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106732109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHT4YGM |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | lô 1 Cụm Công nghiệp làng nghề Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT 3S |
| 企业英文名称 | 3S INTERIOR AND ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1 Cụm Công nghiệp làng nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84988640776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $28.1K |
| 中国 | 3 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yousung C&F Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.0K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 玩具模型、其他食品制剂 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Jinyihai (Shanghai) International Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 聚氨酯泡沫塑料、塑胶涂层手套 |
| Line G & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 金属框架软垫椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $584 |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 金属框架软垫椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $639 |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 可调转椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-05 | 金属框架软垫椅 | Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | $570 |