WECHIP (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WECHIP (VIệT NAM)
29
进口笔数
0
出口笔数
$199.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108880945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAE1US7 |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Phòng 602, tầng 6, tòa CIC, số 2, ngõ 219 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WECHIP (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WECHIP (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 602, tầng 6, tòa CIC, số 2, ngõ 219 Trung Kính, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | sales01@wechip.com |
| 官网 | www.wechip.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854160 | 压电晶体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $183.7K |
| 韩国 | 1 | $13.0K |
| 菲律宾 | 1 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I IC COM LTD | 中国 | 28 | $195.5K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| FINEST PRINTED CIRCUIT BOARD LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 印刷电路、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电子IC | I IC COM LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | I IC COM LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | I IC COM LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | I IC COM LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-01 | 铝电解电容 | I IC COM LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-01 | 固定碳电阻 | I IC COM LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-01 | 非LED二极管 | I IC COM LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-01 | 其他固定电容器 | I IC COM LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-01 | 1W以下晶体管 | I IC COM LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-01 | 非LED二极管 | I IC COM LTD | 中国 | $10 |