Shunyueda Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SHUNYUEDA
53
进口笔数
112
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KXEPA8 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SHUNYUEDA |
| 企业英文名称 | SHUNYUEDA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84984222985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.50M |
| 越南 | 1 | $631 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $2.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LUXCASE (VIET NAM) | 中国 | 7 | $223.0K | 其他钛制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $2.3K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $631 | 通信设备零件、铝废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 97 | $2.20M | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $22.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他工艺机床 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-29 | 包覆焊条 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-29 | 泵及压缩机零件 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-07-29 | 电热电阻器 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁家用品 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-07-29 | 可互换工具 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-29 | 包覆焊条 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-07-29 | 可互换工具 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-29 | 其他测量仪器 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-07-29 | 包覆焊条 | Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-07-30 | 其他铜制品 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-07-30 | 碳刷 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-30 | 精炼铜条 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-07-27 | 其他钛制品 | Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $15.3K |