Petrotek Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETROTEK VIệT NAM
201
进口笔数
0
出口笔数
$5.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314685259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36T3D9V |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 11 Đường Số 7, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETROTEK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường Số 7, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842822284747 |
| 邮箱 | petrotekvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 195 | $5.12M |
| 新加坡 | 6 | $196.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myosung International Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $1.90M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 54 | $1.86M | 非轻质石油、防冻制剂 | |
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 44 | $914.8K | ||
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $216.6K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $196.7K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $115.5K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $112.3K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.9K |