Clean Food & Drink Manufacturing Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 单一柑橘汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THứC ăN Và THứC UốNG SạCH
4
进口笔数
177
出口笔数
$13.6K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101895133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF7X6BA |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 421, Tờ bản đồ số 25, Đường số 5 và số 9 KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THỨC ĂN VÀ THỨC UỐNG SẠCH |
| 企业英文名称 | CLEAN FOOD & DRINK MANUFACTURE EXPORT IMPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 421, Tờ BĐ số 25, Đường số 5 và số 9 KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842722496149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 200950 | 番茄汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 122 | $2.52M |
| 越南 | 35 | $733.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NROO | 越南 | 1 | $5.0K | 天然蜂蜜 |
| Cndht Farm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 饮料压榨机 |
| Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| SHENYONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $100 | 机床零件、机床零件附件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chakanfood Co., Ltd. | 越南 | 29 | $636.6K | 单一柑橘汁、其他单一果蔬汁 |
| Baro Food Co., Ltd. | 越南 | 23 | $526.5K | 单一柑橘汁、其他单一果蔬汁 |
| NROO | 韩国 | 15 | $258.4K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| GN Seafood Corp. | 韩国 | 10 | $251.1K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Cndht Farm Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $246.4K | 单一柑橘汁 |
| THE FOODLAB CORP | 8 | $221.1K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 | |
| S&L International | 韩国 | 11 | $212.7K | 冷冻章鱼、其他单一果蔬汁 |
| Trust Friends Corp. Corporation | 韩国 | 9 | $211.7K | 单一柑橘汁 |
| Thegins Co., Ltd. | 越南 | 6 | $155.4K | 天然蜂蜜、单一柑橘汁 |
| Thegins Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $108.7K | 药用动物产品、植物蜡 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 齿轮及变速器 | SHENYONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-02 | 天然蜂蜜 | NROO | 越南 | $5.0K |
| 2023-11-01 | 饮料压榨机 | CNDHT FARM CO.,LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-10-12 | 灌装封口机 | SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-12 | 灌装封口机 | SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | THE FOODLAB CORP | — | $12.9K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | THE FOODLAB CORP | — | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | THE FOODLAB CORP | — | $17.7K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | THE FOODLAB CORP | — | $8.0K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | THE FOODLAB CORP | — | $6.4K |
| 2026-04-23 | 天然蜂蜜 | THEGINS CO LTD | — | $382 |
| 2026-04-17 | 单一柑橘汁 | THEGINS CO LTD | — | $15.2K |
| 2026-04-16 | 其他单一果蔬汁 | THE FOODLAB CORP | — | $10.9K |
| 2026-04-16 | 其他单一果蔬汁 | THE FOODLAB CORP | — | $12.1K |
| 2026-04-15 | 未煮意面 | NROO | — | $7.7K |