Clean Food & Drink Manufacturing Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 单一柑橘汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THứC ăN Và THứC UốNG SạCH

4
进口笔数
177
出口笔数
$13.6K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 11 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $126.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $92.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $256.6K · 11 笔2025-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $126.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $92.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号1101895133
企查查编码QVNGF7X6BA
成立日期2018-10-11
联系地址Thửa đất số 421, Tờ bản đồ số 25, Đường số 5 và số 9 KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THỨC ĂN VÀ THỨC UỐNG SẠCH
企业英文名称CLEAN FOOD & DRINK MANUFACTURE EXPORT IMPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 421, Tờ BĐ số 25, Đường số 5 và số 9 KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842722496149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040900天然蜂蜜
842230灌装封口机
843510饮料压榨机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
200931单一柑橘汁
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
040900天然蜂蜜
200949高糖菠萝汁
190219未煮意面
200990混合果蔬汁
070960鲜辣椒/甜椒
210410汤料制品
200950番茄汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$5.0K
越南1$5.0K
中国2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国122$2.52M
越南35$733.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NROO越南1$5.0K天然蜂蜜
Cndht Farm Co., Ltd.韩国1$5.0K饮料压榨机
Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd.中国1$3.5K灌装封口机、其他功能机器
SHENYONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国1$100机床零件、机床零件附件

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chakanfood Co., Ltd.越南29$636.6K单一柑橘汁、其他单一果蔬汁
Baro Food Co., Ltd.越南23$526.5K单一柑橘汁、其他单一果蔬汁
NROO韩国15$258.4K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
GN Seafood Corp.韩国10$251.1K保藏虾制品、冷冻虾
Cndht Farm Co., Ltd.韩国11$246.4K单一柑橘汁
THE FOODLAB CORP8$221.1K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
S&L International韩国11$212.7K冷冻章鱼、其他单一果蔬汁
Trust Friends Corp. Corporation韩国9$211.7K单一柑橘汁
Thegins Co., Ltd.越南6$155.4K天然蜂蜜、单一柑橘汁
Thegins Co., Ltd.韩国8$108.7K药用动物产品、植物蜡

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03齿轮及变速器SHENYONGJIANG TECHNOLOGY CO LTD中国$100
2025-07-02天然蜂蜜NROO越南$5.0K
2023-11-01饮料压榨机CNDHT FARM CO.,LTD韩国$5.0K
2023-10-12灌装封口机SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD中国$1.9K
2023-10-12灌装封口机SINOPED INTERNATIONAL (LIAONING) CO LTD中国$1.6K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他单一果蔬汁THE FOODLAB CORP—$12.9K
2026-04-29其他单一果蔬汁THE FOODLAB CORP—$13.5K
2026-04-24其他冷冻水果坚果THE FOODLAB CORP—$17.7K
2026-04-24其他冷冻水果坚果THE FOODLAB CORP—$8.0K
2026-04-24其他冷冻水果坚果THE FOODLAB CORP—$6.4K
2026-04-23天然蜂蜜THEGINS CO LTD—$382
2026-04-17单一柑橘汁THEGINS CO LTD—$15.2K
2026-04-16其他单一果蔬汁THE FOODLAB CORP—$10.9K
2026-04-16其他单一果蔬汁THE FOODLAB CORP—$12.1K
2026-04-15未煮意面NROO—$7.7K

相关企业 · 同类产品

Clean Food & Drink Manufacturing Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →