Dai Hoa Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 犁
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ĐạI HòA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$245.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102010908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN115D009 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 114 Ấp 5, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐẠI HÒA |
| 企业英文名称 | DAI HOA PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Ấp 5, Xã Mỹ Yên(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84914737530 |
| 邮箱 | trungdaihoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843210 | 犁 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $94.3K |
| 乌拉圭 | 6 | $68.3K |
| NC | 4 | $34.0K |
| 德国 | 4 | $26.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEFA Distribution | 法国 | 9 | $94.3K | 犁、18千瓦以下拖拉机 |
| Sanko Industries Co., Ltd. | 日本 | 8 | $60.5K | 18千瓦以下拖拉机、犁 |
| Riadén S.A. | 乌拉圭 | 4 | $46.6K | 18-37千瓦拖拉机、犁 |
| Tractorama | 澳大利亚 | 2 | $22.1K | 犁、18千瓦以下拖拉机 |
| LEFA Distribution | 乌拉圭 | 2 | $21.7K | 犁、土壤机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $764 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $637 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $446 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $509 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $509 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $509 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $637 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $637 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $573 |
| 2024-05-16 | 犁 | SANKO INDUSTRIES CO LTD | 德国 | $509 |