HOMESHEEL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOMESHEEL
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315809884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1225W7G |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | 230/6/1/20A Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOMESHEEL |
| 企业英文名称 | HOMESHEEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/6/1/20A Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0369404405 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 塑纺容器、大纸袋 |
| SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 摩托车及配件、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 玩具模型 | SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-06 | 玩具模型 | SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-06 | 玩具模型 | SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $527 |
| 2023-09-06 | 玩具模型 | SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $673 |
| 2023-09-06 | 玩具模型 | SHANGHAI FUNWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-19 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-07-19 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-19 | 塑纺容器 | CHANGZHOU AIRWHEEL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |