Vietnam Trading Investment
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
77
进口笔数
2
出口笔数
$3.66M
进口金额
$10.7K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-06-11
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001502576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKDC9JD |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIETNAM INVESTMENT TRANDING AND AGRICULTURAL DEVELOPMENT COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7500 - Hoạt động thú y 20120 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84393885665 |
| 邮箱 | vitad_68@gmail.com |
| 传真 | 0393885665 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 77 | $3.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $10.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $2.19M | 碾磨大米、糙米 |
| STSUMAL Agro Vision LLP | 印度 | 24 | $745.7K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $437.9K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Kings Mart | 印度 | 2 | $89.6K | 碾磨大米 |
| Wiztag Global Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $52.3K | 小麦麸皮残渣、其他玉米 |
| STALLION COMMODITIES (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $46.8K | 碾磨大米、去壳花生 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.2K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Agri Rise Private Ltd. | 印度 | 1 | $21.4K | 其他谷物粉、大豆油渣 |
| Indra Ply & Aluminium House | 印度 | 1 | $20.5K | 糙米、碾磨大米 |
| Yash Farms India | 印度 | 2 | $17.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Me Amoree International Consumer | 菲律宾 | 1 | $10.7K | 碾磨大米、其他干酪 |
| An Hoa House Llc | 美国 | 1 | $0 | 碾磨大米、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他油渣饼 | Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $40.2K |
| 2024-09-18 | 糙米 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $21.9K |
| 2024-09-18 | 糙米 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $87.6K |
| 2024-09-13 | 糙米 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $109.5K |
| 2024-09-13 | 糙米 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $109.5K |
| 2024-09-13 | 糙米 | YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED | 印度 | $109.5K |
| 2024-04-22 | 其他谷物粉 | Agri Rise Private Ltd. | 印度 | $21.4K |
| 2023-11-03 | 糙米 | Indra Ply & Aluminium House | 印度 | $20.5K |
| 2023-07-25 | 其他玉米 | Wiztag Global Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $28.4K |
| 2023-07-22 | 碾磨大米 | SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 碾磨大米 | Me Amoree International Consumer | 菲律宾 | $10.7K |
| 2025-04-14 | 碾磨大米 | An Hoa House Llc | 美国 | $0 |