Vietnam Trading Investment

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 非在业

77
进口笔数
2
出口笔数
$3.66M
进口金额
$10.7K
出口金额
2025-10-27
最近进口
2025-06-11
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3001502576
企查查编码QVNKKDC9JD
成立日期2011-09-28
联系地址Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Việt Nam
企业英文名称VIETNAM INVESTMENT TRANDING AND AGRICULTURAL DEVELOPMENT COPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7500 - Hoạt động thú y 20120 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84393885665
邮箱vitad_68@gmail.com
传真0393885665
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
100620糙米
110290其他谷物粉
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度77$3.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$10.7K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED印度38$2.19M碾磨大米、糙米
STSUMAL Agro Vision LLP印度24$745.7K鲜洋葱青葱、其他玉米
YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度5$437.9K酿造废料、淀粉残渣
Kings Mart印度2$89.6K碾磨大米
Wiztag Global Exports Pvt. Ltd.印度2$52.3K小麦麸皮残渣、其他玉米
STALLION COMMODITIES (INDIA) PRIVATE LIMITED印度1$46.8K碾磨大米、去壳花生
Hooghly Agro Products Pvt. Ltd.印度1$40.2K其他油渣饼、其他谷物残渣
Agri Rise Private Ltd.印度1$21.4K其他谷物粉、大豆油渣
Indra Ply & Aluminium House印度1$20.5K糙米、碾磨大米
Yash Farms India印度2$17.6K碾磨大米、其他玉米

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Me Amoree International Consumer菲律宾1$10.7K碾磨大米、其他干酪
An Hoa House Llc美国1$0碾磨大米、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他油渣饼Hooghly Agro Products Pvt. Ltd.印度$40.2K
2024-09-18糙米YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度$21.9K
2024-09-18糙米YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度$87.6K
2024-09-13糙米YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度$109.5K
2024-09-13糙米YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度$109.5K
2024-09-13糙米YASHIKA PROTEINS PRIVATE LIMITED印度$109.5K
2024-04-22其他谷物粉Agri Rise Private Ltd.印度$21.4K
2023-11-03糙米Indra Ply & Aluminium House印度$20.5K
2023-07-25其他玉米Wiztag Global Exports Pvt. Ltd.印度$28.4K
2023-07-22碾磨大米SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED印度$9.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11碾磨大米Me Amoree International Consumer菲律宾$10.7K
2025-04-14碾磨大米An Hoa House Llc美国$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Trading Investment 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →