Vietnam Trading Investment
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 非在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$357.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3001502576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKDC9JD |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Nông Nghiệp Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIETNAM INVESTMENT TRANDING AND AGRICULTURAL DEVELOPMENT COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Nguyễn Anh Tuấn, Quốc lộ 1A, Bình Lý, Xã Thạch Bình(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7500 - Hoạt động thú y 20120 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84393885665 |
| 邮箱 | vitad_68@gmail.com |
| 传真 | 0393885665 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $357.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STSUMAL Agro Vision LLP | 印度 | 12 | $357.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-11 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $7.8K |
| 2023-03-06 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $38.3K |
| 2023-03-04 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $14.9K |
| 2023-03-04 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $14.9K |
| 2023-03-04 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $15.4K |
| 2023-03-03 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $37.7K |
| 2023-03-02 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $30.2K |
| 2023-03-02 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $46.1K |
| 2023-03-02 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $45.4K |
| 2023-03-01 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $30.4K |