LBS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LBS
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$150.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FUA9S1 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 55A Đường 37, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LBS |
| 企业英文名称 | LBS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55A Đường 37, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84879245244 |
| 邮箱 | sales@lbs.com.vn |
| 官网 | lbs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $132.7K |
| 马来西亚 | 1 | $9.1K |
| 越南 | 11 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujisan Group Co., Ltd. | 越南 | 14 | $94.3K | 非办公金属家具、台球配件 |
| AIF Co. | 加拿大 | 6 | $41.2K | 台球配件、软垫木座椅 |
| L & L Marketing | 马来西亚 | 1 | $9.1K | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| TNT Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.8K | 金属框架软垫椅、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 贱金属装饰品 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $540 |
| 2026-02-02 | 金属框架软垫椅 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 非LED灯具及发光标志 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $207 |
| 2026-02-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-02-02 | 木制座椅 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $42 |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $525 |
| 2026-02-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $114 |
| 2026-02-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $700 |
| 2026-02-02 | 其他木家具 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-02-02 | 瓷制卫生洁具 | FUJISAN GROUP CO LTD | 日本 | $90 |