Hop Tien Trading Import Export Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ HợP TIếN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$433.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702487904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NNET2P |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 16, Tờ bản đồ số 6, Ấp 1, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HỢP TIẾN |
| 企业英文名称 | HOP TIEN TRADING IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $391.7K |
| 美国 | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smile Corp. | 日本 | 8 | $226.5K | 聚乙烯袋、软垫木座椅 |
| Nakamura Mokuzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $129.0K | 其他木家具 |
| Design By Briere | 美国 | 1 | $41.5K | 卧室木家具 |
| Emutsu Living Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $381 |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | Nakamura Mokuzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $93 |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $252 |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $840 |
| 2025-11-21 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-11-20 | 其他木家具 | NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD | 日本 | $2.6K |