Hop Tien Trading Import Export Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ HợP TIếN

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$433.2K
出口金额
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702487904
企查查编码QVN2NNET2P
成立日期2016-08-08
联系地址Thửa đất số 16, Tờ bản đồ số 6, Ấp 1, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HỢP TIẾN
企业英文名称HOP TIEN TRADING IMPORT EXPORT WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940360其他木家具
481920非瓦楞折叠盒
940350卧室木家具
442199其他木制品
731812木螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$391.7K
美国1$41.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smile Corp.日本8$226.5K聚乙烯袋、软垫木座椅
Nakamura Mokuzai Kogyo Co., Ltd.日本5$129.0K其他木家具
Design By Briere美国1$41.5K卧室木家具
Emutsu Living Co., Ltd.日本2$18.7K木制座椅、其他木家具
Gigacloud Technology (Japan) Co., Ltd.日本1$17.6K非办公金属家具、金属框架座椅

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$1.2K
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$381
2025-11-21其他木家具Nakamura Mokuzai Kogyo Co., Ltd.日本$1.1K
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$93
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$2.1K
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$252
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$1.8K
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$840
2025-11-21其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$1.8K
2025-11-20其他木家具NAKAMURA MOKUZAI KOGYO CO LTD日本$2.6K

相关企业 · 同类产品

Hop Tien Trading Import Export Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →