An Khanh Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT AN KHáNH
85
进口笔数
2
出口笔数
$5.59M
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2024-09-18
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107528000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM98T872 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84964311212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $5.21M |
| 意大利 | 6 | $140.3K |
| 韩国 | 2 | $125.5K |
| 德国 | 4 | $60.9K |
| 泰国 | 2 | $44.8K |
| 英国 | 1 | $9.8K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 19 | $1.97M | 其他钢铁结构体、光伏组件 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.06M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| PT Clyde Industries Indonesia | 中国 | 9 | $825.5K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Shanghai Bangderui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $383.9K | 不锈钢焊管、合金钢焊管 |
| Beijing Lidean Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $258.5K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Toyo Machinery & Consultancy Ltd. | 中国 | 6 | $172.3K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| RAC Energy S.r.l. | 意大利 | 3 | $139.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SW Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $125.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| PINGXIANG CITY | 中国 | 5 | $64.5K | PVC地板/墙覆盖物、止回阀 |
| FLOWTEC ARMATUREN LIMITED | 中国香港 | 2 | $59.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 1 | $60.9K | 褐煤、静止变流器 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他干果、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Dongfang Electric International Corporation | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Dongfang Electric International Corporation | 中国 | $728 |
| 2026-06-16 | 工业陶瓷制品 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $459 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-16 | 金属增强橡胶管 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $916 |
| 2026-06-16 | 其他石棉制品 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $173 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 阀门龙头 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $60.9K |
| 2023-05-24 | 其他钢铁制品 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $604 |
| 2023-05-24 | 其他钢铁制品 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2023-05-24 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $572 |