An Khanh Technical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT AN KHáNH

85
进口笔数
2
出口笔数
$5.59M
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2024-09-18
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $383.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.8K · 3 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-10进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $441.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.66M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $435.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $383.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.8K · 3 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-10进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $441.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.66M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $435.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $145.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107528000
企查查编码QVNM98T872
成立日期2016-08-03
联系地址Số 8 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+84964311212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
848140安全阀
731816螺纹螺母
848340齿轮及变速器
730640不锈钢焊管
780600其他铅制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$5.21M
意大利6$140.3K
韩国2$125.5K
德国4$60.9K
泰国2$44.8K
英国1$9.8K
美国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$62.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfang Electric International Corporation中国19$1.97M其他钢铁结构体、光伏组件
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$1.06M甜饼干、其他食品制剂
PT Clyde Industries Indonesia中国9$825.5K阀门龙头、其他钢铁制品
Shanghai Bangderui International Trade Co., Ltd.中国3$383.9K不锈钢焊管、合金钢焊管
Beijing Lidean Technology Co., Ltd.中国6$258.5K非泡沫橡胶密封件、电力控制板
Toyo Machinery & Consultancy Ltd.中国6$172.3K齿轮及变速器、其他钢铁制品
RAC Energy S.r.l.意大利3$139.2K阀门龙头、阀门零件
SW Valve Co., Ltd.韩国2$125.5K阀门龙头、止回阀
PINGXIANG CITY中国5$64.5KPVC地板/墙覆盖物、止回阀
FLOWTEC ARMATUREN LIMITED中国香港2$59.6K非泡沫橡胶密封件、阀门零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfang Electric International Corporation中国1$60.9K褐煤、静止变流器
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$1.8K其他干果、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18阀门龙头Dongfang Electric International Corporation中国$3.5K
2026-06-18阀门龙头Dongfang Electric International Corporation中国$728
2026-06-16工业陶瓷制品Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$35
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$268
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$459
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9
2026-06-16金属增强橡胶管Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.德国$916
2026-06-16其他石棉制品Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$438
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$16
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$173

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18阀门龙头DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$60.9K
2023-05-24其他钢铁制品Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$604
2023-05-24其他钢铁制品Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$659
2023-05-24其他钢铁制品PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$572

相关企业 · 同类产品

An Khanh Technical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →