SENTO MFG TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SENTO
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2024-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110022214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1T450P |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 88/18, ngõ 88 Đường Đại Tự, thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SENTO |
| 企业英文名称 | SENTO MANUFACTURING TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 88/18, Ngõ 88 Đường Đại Tự, Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0924099888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.3K | 金化合物、非轻质石油 |
| SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $6.9K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 金属办公家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $675 |
| 2024-11-21 | 金属办公家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-21 | 非办公金属家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $690 |
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $690 |
| 2024-11-19 | 金属办公家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-19 | 金属办公家具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $675 |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $117 |