DAI NGHIA TIN CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI NGHĩA TíN
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702678200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7UJEVK |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp 5, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI NGHĨA TÍN |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983442139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 720712 | 低碳矩形钢材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $38.2K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $44.5K | 离合器联轴器、无石棉刹车片 |
| Proto Labs GK | 日本 | 1 | $1.9K | 非自走式叉车、感应加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 离合器联轴器 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $220 |
| 2023-05-17 | 75千瓦以上交流电机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-05-17 | 绝缘电线 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $750 |
| 2023-05-17 | 750W-75kW交流电机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2023-05-17 | 轴承座 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $600 |
| 2023-05-17 | 75千瓦以上交流电机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-05-17 | 增材制造机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2023-05-17 | 增材制造机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 德国 | $4.5K |
| 2023-05-17 | 非办公金属家具 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-05-17 | 75千瓦以上交流电机 | PELABUHAN TANJUNG PELEPAS SDN BHD | 德国 | $600 |