Minh Lan Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Lan Nguyễn
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$616.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309342986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUANEX9 |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | C15/1C Đường Huỳnh Bá Chánh, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH LAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MINH LAN NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C15/1C Đường Huỳnh Bá Chánh, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837560179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $616.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kong Luch Lux Samnang Supply All Kind Of Steel | 柬埔寨 | 12 | $616.6K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $32.5K |
| 2024-08-29 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $27.2K |
| 2024-07-18 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-07-18 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2024-07-18 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $40.4K |
| 2024-07-01 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $15.1K |
| 2024-07-01 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-07-01 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2024-06-05 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2024-06-05 | 其他钢材型材 | KONG LUCH (LUX SAMNANG SUPPLY ALL KIND OF STEEL) | 柬埔寨 | $16.8K |