VICTOR LE HOLDING VALUABLE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 双筒望远镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GIá TRị VICTOR LE HOLDING
9
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106832713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJJQ904 |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | Số 9 Ngách 74 Ngõ 181 Đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ VICTOR LE HOLDING |
| 企业英文名称 | VICTOR LE HOLDING VALUABLE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngách 74 Ngõ 181 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842420230099 |
| 传真 | 024331151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $50.4K |
| 中国 | 1 | $28.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $16.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.0K |
| 美国 | 2 | $5.8K |
| 丹麦 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTUS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | 2 | $50.4K | 其他塑料制品、安全帽 |
| QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | 1 | $28.4K | 未焙制麦芽 |
| EXPORTIA INDUSTRY | 巴基斯坦 | 2 | $16.8K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| KEYWOOD INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 便携式电灯 |
| FIRST TEXAS PRODUCTS LLC | 美国 | 2 | $5.8K | 其他电气设备、双筒望远镜 |
| STABIFIX BRAUEREI-TECHNIK GMBH & CO.,KG | 德国 | 1 | $11 | 二氧化硅、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 双筒望远镜 | FIRST TEXAS PRODUCTS LLC | 美国 | $750 |
| 2024-12-25 | 合成纤维手套 | EXPORTIA INDUSTRY | 巴基斯坦 | $9.3K |
| 2024-12-20 | 皮革手套 | EXPORTIA INDUSTRY | 巴基斯坦 | $7.5K |
| 2024-11-08 | 双筒望远镜 | FIRST TEXAS PRODUCTS LLC | 美国 | $5.0K |
| 2024-10-30 | 其他风扇 | LOTUS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2024-07-12 | 未焙制麦芽 | QINGDAO HAIZHILONG BUSINESS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-06-11 | 多元醇(山梨糖醇) | STABIFIX BRAUEREI-TECHNIK GMBH & CO.,KG | 丹麦 | $11 |
| 2023-11-24 | 呼吸器具 | LOTUS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $38.6K |
| 2023-02-08 | 便携式电灯 | KEYWOOD INTERNATIONAL INC. | 中国台湾 | $9.0K |