Cuong Phat Electric Energy Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG ĐIệN CườNG PHáT
3
进口笔数
56
出口笔数
$10.9K
进口金额
$767.1K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB57HDJS |
| 成立日期 | 2018-06-29 |
| 联系地址 | 39 Lô 28, Khu sân vận động trường THPT, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ĐIỆN CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT ELECTRIC ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Lô 28, Khu sân vận động trường THPT, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84908816486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903039 | 记录式电表 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $767.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $492.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $150.2K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $99.4K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 电测仪表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-10 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-26 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-26 | 万用表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-26 | 记录式电表 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高压继电器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 高压继电器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他自动控制仪 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他自动控制仪 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 电力电容器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 电力电容器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 其他自动控制仪 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $14.2K |