Toan Phat General Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TổNG HợP TOàN PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$380.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315102220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UDHYBW |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | 343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT GENERAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/13 Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $379.2K |
| 意大利 | 2 | $777 |
| 泰国 | 2 | $64 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $380.1K | 香烟、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2024-04-26 | 锌条棒线材 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-04-26 | 其他钎焊机 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-04-26 | 1000伏以下插头插座 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-04-26 | 玻璃灯具零件 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2024-04-26 | 带接头绝缘电线 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $195 |
| 2024-04-26 | 其他窄幅织物 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-26 | 纸塑固定电容器 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-04-26 | 1000伏以下保险丝 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-04-26 | 1kVA以下变压器 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $259 |