MC Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MC
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC38W8WV |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 40, Phố Nguyễn Tri Phương, KĐT Hòa Long, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MC |
| 企业英文名称 | MC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 380, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0981486529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $1.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.10M | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345 | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $478 |
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 毛毡 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | LED灯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $9 |