LBM Investment Joint Stock Company, Dong Nai Branch
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH ĐồNG NAI- CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LBM
2
进口笔数
2
出口笔数
$656
进口金额
$4.9K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2023-09-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308783233-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV8M343 |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | 154 Trần Quốc Toản, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH ĐỒNG NAI- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LBM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1521, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 11, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02513857779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $656 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $328 | 其他医疗器具、其他塑料废料 |
| Terumo BCT Co., Ltd. | 越南 | 1 | $328 | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 单功能打印机 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2023-11-07 | 单功能打印机 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $328 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 单功能打印机 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-14 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH ASIAN BLENDING | 越南 | $2.5K |