GREEN INTERNATIONAL TOURISM REAL ESTATE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI BấT ĐộNG SảN DU LịCH QUốC Tế XANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$95.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101121392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S1AU0B |
| 成立日期 | 2000-11-28 |
| 联系地址 | Số 6, lô A Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẤT ĐỘNG SẢN DU LỊCH QUỐC TẾ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN INTERNATIONAL TOURISM REAL ESTATE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, lô A Thành Công, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842438465999 |
| 邮箱 | info@greentours.com.vn |
| 官网 | www.greentours.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $95.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yo Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $95.9K | 其他食品制剂、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | Yo Group Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | Yo Group Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | Yo Group Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | Yo Group Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-15 | 治疗按摩器具 | Yo Group Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |