HOA GAO DO IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA GạO Đỏ
18
进口笔数
0
出口笔数
$167.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108365327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TUFKCH |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 53/24 phố Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA GẠO ĐỎ |
| 企业英文名称 | HOA GAO DO IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 53/24 phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700232 | 低膨胀玻璃管 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $167.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | 10 | $149.6K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| HUAILAI TIANYUAN SPECIAL TYPE GLASS CO LTD | 中国 | 8 | $18.1K | 其他玻璃管、玻璃棒 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $315 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $510 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $720 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $144 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $170 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $384 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 薄硬木胶合板 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $284 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $403 |