Lang Son Construction Investment & International Commercial Forwarding Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 铁钢罐<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH QUốC Tế LạNG SơN

121
进口笔数
14
出口笔数
$2.60M
进口金额
$92.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
19
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $111.9K · 7 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $342.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $141.8K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-07进口 $37.7K · 3 笔出口 $23.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $111.9K · 7 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $342.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $141.8K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-06进口 $123.5K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-07进口 $37.7K · 3 笔出口 $23.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号4900853632
企查查编码QVNF8J0SN4
成立日期2019-08-30
联系地址Số 6 C, Khu Thác Nước, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH QUỐC TẾ LẠNG SƠN
企业英文名称LANG SON INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6C, Khu Thác Nước, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84912278166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
600410弹性针织布
520832染色平纹棉布
521041棉混纺布
600633彩色合成针织布
521031棉混纺布
730890其他钢铁结构体
4411125mm以下MDF板
551219聚酯短纤织物
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
482370模制纸浆
960200雕刻材料及制品
442090木制品
442191竹制木制品
940382竹制家具
140190编结用植物材料
392043PVC塑料板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$2.60M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$91.4K
美国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国62$1.16M女式纺织内裤、胸罩
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$518.0K其他塑料制品、塑纺容器
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$226.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd.中国5$138.3K电动车、镀铝锌钢板
Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$94.2K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国2$91.1K其他钢铁家用品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$61.0KLED照明装置、电力控制板
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国5$56.5K纸手帕毛巾、卫生用品
Guangxi Te Da Trading Co., Ltd.中国3$36.8K其他鲜果、药用植物
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$17.8K其他塑料制品、车辆悬挂零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国10$80.8K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.中国1$9.3K编结用植物材料、非竹编结品
Oescoto Brokers美国1$1.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.1K土方机械零件
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国1$163未锻轧铝合金、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$165
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$638
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$91
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$17
2026-07-24其他塑料制品Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-24塑料管件Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$34
2026-07-14弹性针织布Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$59
2026-07-14弹性针织布Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$360
2026-07-24模制纸浆Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$184
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$175
2026-07-24模制纸浆Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$484
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$75
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$605
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$600
2026-07-24藤编篮筐Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$440
2026-07-24植物纤维制品Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Lang Son Construction Investment & International Commercial Forwarding Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →