Lang Son Construction Investment & International Commercial Forwarding Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 铁钢罐<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH QUốC Tế LạNG SơN

112
进口笔数
7
出口笔数
$2.41M
进口金额
$40.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $111.9K · 7 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $342.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $141.8K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $111.9K · 7 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-07进口 $342.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $141.8K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900853632
企查查编码QVNF8J0SN4
成立日期2019-08-30
联系地址Số 6 C, Khu Thác Nước, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH QUỐC TẾ LẠNG SƠN
企业英文名称LANG SON INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6C, Khu Thác Nước, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84912278166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
730890其他钢铁结构体
4411125mm以下MDF板
600192人造纤维绒布
0902303公斤内红茶
60033030cm以下合成针织布
902590测量仪器
121190药用植物
392690其他塑料制品
441829非热带木门

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
960200雕刻材料及制品
442090木制品
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
940382竹制家具
140190编结用植物材料
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$2.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$38.9K
美国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国62$1.16M女式纺织内裤、胸罩
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$518.0K其他钢铁制品、电力控制板
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$226.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Huiya International Freight Forwarding Co., Ltd.中国1$101.0K蓄电池零件、其他玻璃纤维
GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国2$91.1K其他钢铁家用品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$61.0KLED照明装置、电力控制板
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国5$56.5K纸手帕毛巾、卫生用品
Guangxi Te Da Trading Co., Ltd.中国3$36.8K其他鲜果、药用植物
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$17.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangxi Zhongsheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$14.2K矿物粉碎机、矿物处理机器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd.中国3$28.3K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd.中国1$9.3K编结用植物材料、非竹编结品
Oescoto Brokers美国1$1.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.1K土方机械零件
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国1$163未锻轧铝合金、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$191
2026-04-29棉混纺布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$742
2026-04-29棉混纺布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$504
2026-04-29聚酯短纤织物GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$1.3K
2026-04-29彩色棉布100-200克GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$826
2026-04-29染色棉斜纹布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$278
2026-04-29染色平纹棉布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$322
2026-04-29棉混纺布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$2.2K
2026-04-29聚酯粘胶混纺布GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$1.8K
2026-04-29聚酯短纤机织物GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$140

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-23植物纤维制品YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$165
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$220
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$121
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$103
2026-04-23植物纤维制品YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$440
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2026-04-23藤编篮筐YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-04-23植物纤维制品YANGE PUYAO CHONGQING INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$240

相关企业 · 同类产品

Lang Son Construction Investment & International Commercial Forwarding Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →