Lang Son Construction Investment & International Commercial Forwarding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH QUốC Tế LạNG SơN
121
进口笔数
14
出口笔数
$2.60M
进口金额
$92.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-24
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900853632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8J0SN4 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 6 C, Khu Thác Nước, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH QUỐC TẾ LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6C, Khu Thác Nước, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84912278166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $2.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $91.4K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.16M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $518.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $226.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Saijiu Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.3K | 电动车、镀铝锌钢板 |
| Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.2K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| GUANGXI MAN SHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $91.1K | 其他钢铁家用品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.0K | LED照明装置、电力控制板 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.5K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Te Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 其他鲜果、药用植物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.8K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Oescoto Brokers | 美国 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 土方机械零件 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163 | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $638 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-24 | 塑料管件 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-07-14 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-14 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Xinyuan Yi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-07-24 | 模制纸浆 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $484 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-24 | 藤编篮筐 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-07-24 | 植物纤维制品 | Yange Puyao Chongqing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |