Tan Hoang Lam Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU TâN HOàNG LâM
- 邮箱44
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900819896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY7Q7BC |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Số 01, Phai Luông 4, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | TAN HOANG LAM IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Phai Luông 4, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84942159688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $3.30M |
| 中国香港 | 1 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.24M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| PRO TECH FLUORIDE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $58.0K | 氢氟酸、其他氟化物 |
| Shangrao Comprehensive Fluoride Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 其他无机酸 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 无机涂布纸 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-06-12 | 其他办公设备 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-26 | 750kVA以上交流发电机 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $34.0K |
| 2026-05-26 | 75-375千伏安交流发电机 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |