Cao Nhat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO NHậT
12
进口笔数
0
出口笔数
$101.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305303841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55CHG78 |
| 成立日期 | 2007-10-05 |
| 联系地址 | Số 49 Đường 60-TML, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO NHẬT |
| 企业英文名称 | CAO NHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Đường 60-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84967575888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $91.0K |
| 意大利 | 2 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $312 |
| 德国 | 1 | $273 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANN+HUMMEL Life Sciences & Environment Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $50.0K | 过滤净化器零件 |
| Shandong Mingtian Machinery Group Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他风扇、其他气泵 |
| Shandong Mingtian Machinery Group Co., Ltd. | 美国 | 1 | $14.8K | 其他风扇、其他气泵 |
| d52650017e95ac2fc5059229573e0e08 | 2 | $13.1K | ||
| Aqueous Infinite Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Eurotec Water Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 过滤净化器零件、不锈钢管配件 |
| Hunan Keensen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | SHANDONG MINGTIAN MACHINERY GROUP JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL LIFE SCIENCES & ENVIRONMENT HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | AQUEOUS INFINITE PTE LTD | 新加坡 | $121 |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | AQUEOUS INFINITE PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | AQUEOUS INFINITE PTE LTD | 新加坡 | $38 |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | AQUEOUS INFINITE PTE LTD | 新加坡 | $86 |
| 2025-09-25 | 塑料管件 | AQUEOUS INFINITE PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2025-09-23 | 过滤净化器零件 | MANN+HUMMEL LIFE SCIENCES & ENVIRONMENT HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $9.8K |