Megavet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị THú Y MEGA
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401961561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN757JHGK |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | 11 Đường 3, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THÚ Y MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA VETERINARY EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02363899238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $2.93M |
| 芬兰 | 2 | $9.2K |
| 日本 | 3 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cb376fa9694d348c402247b9786e9044 | 60 | $2.52M | ||
| Shanghai Toex International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.4K | 医用家具、电吹风 |
| C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 3 | $9.7K | 电器装置零件、第90章仪器零件 |
| ICARE Finland Oy | 芬兰 | 2 | $9.2K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| CHINA ORIENTAL EXPRESS CO LTD | 中国香港 | 6 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Tootoo Meditech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shanghai Arsin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 乙烯聚合物硬管、灌装封口机 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 3 | $210 | 980710、电力控制板 |
| Shenzhen Mindray Animal Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105 | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 2 | $105 | 诊断试剂、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | C O HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-03-09 | 压力测量仪 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY | 中国 | $480 |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | MINDRAY ANIMAL MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.5K |