Gaea Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GAEA
44
进口笔数
0
出口笔数
$619.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317584026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84GBKC3 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | 92 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GAEA |
| 企业英文名称 | GAEA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0792404820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $615.5K |
| 泰国 | 2 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $201.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $183.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $100.7K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Changshu Keqiyen Business Department | 中国 | 4 | $38.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 手动螺丝刀 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-08-13 | 手动螺丝刀 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-08-13 | 可互换扳手套筒 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-08-13 | 岩石钻具 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-08-13 | 剪刀及刀片 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2025-08-13 | 可互换冲压工具 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-08-13 | 可互换冲压工具 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2025-08-13 | 手动螺丝刀 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2025-08-13 | 可互换扳手套筒 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-08-13 | 其他锯片 | Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $270 |