Lottech Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT LOTECH
14
进口笔数
0
出口笔数
$60.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317007815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDU6FCN |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 196/13 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT LOTECH |
| 企业英文名称 | LOTECH TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02866865680 |
| 邮箱 | ketoanlotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $60.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jingrui Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 齿轮及变速器、8464机器零件 |
| Changzhou Folevo Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Shandong Jingrui Transmission Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.3K | 机床零件、滚珠轴承 |
| Zhejiang Jianzhuang Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Series Motion Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 齿轮及变速器、1000伏以下插头插座 |
| Guangdong Saini Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 1 | $65 | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | ZHEJIANG JIANZHUANG TRANSMISSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |