Aurolite Electrical (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,418 笔 · 主营 非LED电灯装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AUROLITE ELECTRICAL (VIETNAM)

286
进口笔数
1,418
出口笔数
$4.57M
进口金额
$12.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.9K · 6 笔出口 $93.8K · 4 笔2024-06进口 $144.3K · 6 笔出口 $258.8K · 44 笔2024-07进口 $80.8K · 4 笔出口 $512.5K · 62 笔2024-08进口 $78.7K · 6 笔出口 $241.5K · 46 笔2024-09进口 $79.3K · 4 笔出口 $211.4K · 43 笔2024-10进口 $53.0K · 3 笔出口 $447.5K · 50 笔2024-11进口 $103.9K · 4 笔出口 $198.6K · 30 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $413.7K · 63 笔2025-01进口 $86.8K · 5 笔出口 $235.7K · 35 笔2025-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $161.5K · 32 笔2025-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $275.9K · 45 笔2025-04进口 $50.7K · 6 笔出口 $82.2K · 12 笔2025-05进口 $124.9K · 21 笔出口 $334.8K · 44 笔2025-06进口 $213.1K · 12 笔出口 $159.3K · 23 笔2025-07进口 $237.5K · 17 笔出口 $653.4K · 87 笔2025-08进口 $340.8K · 23 笔出口 $801.0K · 94 笔2025-09进口 $278.9K · 16 笔出口 $775.0K · 67 笔2025-10进口 $188.0K · 15 笔出口 $959.3K · 94 笔2025-11进口 $297.4K · 18 笔出口 $427.0K · 61 笔2025-12进口 $577.2K · 31 笔出口 $1.19M · 134 笔2026-01进口 $165.8K · 11 笔出口 $1.17M · 122 笔2026-02进口 $202.8K · 18 笔出口 $239.5K · 33 笔2026-03进口 $58.3K · 7 笔出口 $558.3K · 61 笔2026-04进口 $357.8K · 16 笔出口 $508.5K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 3 笔出口 $55.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $103.7K · 4 笔2024-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.9K · 6 笔出口 $93.8K · 4 笔2024-06进口 $144.3K · 6 笔出口 $258.8K · 44 笔2024-07进口 $80.8K · 4 笔出口 $512.5K · 62 笔2024-08进口 $78.7K · 6 笔出口 $241.5K · 46 笔2024-09进口 $79.3K · 4 笔出口 $211.4K · 43 笔2024-10进口 $53.0K · 3 笔出口 $447.5K · 50 笔2024-11进口 $103.9K · 4 笔出口 $198.6K · 30 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $413.7K · 63 笔2025-01进口 $86.8K · 5 笔出口 $235.7K · 35 笔2025-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $161.5K · 32 笔2025-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $275.9K · 45 笔2025-04进口 $50.7K · 6 笔出口 $82.2K · 12 笔2025-05进口 $124.9K · 21 笔出口 $334.8K · 44 笔2025-06进口 $213.1K · 12 笔出口 $159.3K · 23 笔2025-07进口 $237.5K · 17 笔出口 $653.4K · 87 笔2025-08进口 $340.8K · 23 笔出口 $801.0K · 94 笔2025-09进口 $278.9K · 16 笔出口 $775.0K · 67 笔2025-10进口 $188.0K · 15 笔出口 $959.3K · 94 笔2025-11进口 $297.4K · 18 笔出口 $427.0K · 61 笔2025-12进口 $577.2K · 31 笔出口 $1.19M · 134 笔2026-01进口 $165.8K · 11 笔出口 $1.17M · 122 笔2026-02进口 $202.8K · 18 笔出口 $239.5K · 33 笔2026-03进口 $58.3K · 7 笔出口 $558.3K · 61 笔2026-04进口 $357.8K · 16 笔出口 $508.5K · 56 笔

工商档案

企业注册号3702816683
企查查编码QVNNGQ21AJ
成立日期2019-10-04
联系地址Lô C3, B2C4, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUROLITE ELECTRICAL (VIETNAM)
企业英文名称AUROLITE ELECTRICAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3, B2C4, Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话02743991984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本231.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
482110印刷标签
392690其他塑料制品
940591玻璃灯具零件
490199其他印刷品
392390其他塑料包装制品
853390电阻器零件
731816螺纹螺母
701990其他玻璃纤维
740829其他铜合金丝

出口

HS 编码产品
940549非LED电灯装置
940511LED灯具
940542LED照明装置
732690其他钢铁制品
940519非LED枝形吊灯
940521LED照明灯具
903180其他测量仪器
940599非玻塑灯具零件
8536691000伏以下插头插座
910700定时开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国285$4.57M
中国香港1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,387$12.32M
澳大利亚13$210.1K
德国7$110.4K
荷兰4$96.4K
加拿大4$28.5K
法国1$18.5K
哥伦比亚1$10.4K
新西兰3$7.4K
越南3$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Province Supply Chain Solutions International Ltd. Co.中国118$2.19M非玻塑灯具零件、玻璃灯具零件
Aurolite Autotech Guangdong Ltd.中国64$1.22M塑料配件、自攻螺钉
Home Star International Ltd.中国18$401.1K其他玻璃纤维、非玻塑灯具零件
Guangdong Province Supply Chain Solutions International Co., Ltd.中国26$362.2K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓
GUANGDONG PROVINCE SUPPLY CHAIN SOLUTIONS INTERNATIONAL LTD CO LTD中国10$208.3K其他塑料包装制品、高压塑料软管
Ningbo Everflourish Electronics Co., Ltd.中国15$153.9K自攻螺钉、其他电路开关装置
Zhuhai Great Power Energy Co., Ltd.中国7$15.9K锂离子电池、锂原电池
Guangzhou Great Power Energy & Technology Co., Ltd.中国7$2.7K锂离子电池、锂原电池
Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd.中国8$2.6K金属永磁体、非金属永磁体
Mizhi Industrial Co., Ltd.中国5$1.0K非LED枝形吊灯

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Home Depot, Inc.美国826$5.77M不锈钢洗涤槽、带接头绝缘电线
Bel Air Lighting, Inc.美国192$1.88M非LED电灯装置、非LED枝形吊灯
The Home Depot, Inc.美国169$1.55M其他塑料制品、不锈钢洗涤槽
Globe Electric Co., Ltd.美国49$1.25MLED照明装置、自动断路器
The Home Depot, Inc.美国22$527.1K木制厨房家具、LED照明装置
Hampton Products International Corp.美国12$395.6K定时开关、电力控制板
Signify North America Corp.美国12$241.2K热阴极荧光灯、LED照明装置
Legrand Australia Pty Ltd澳大利亚13$210.1K自动断路器、电器装置零件
HD Supply Facilities Maintenance Ltd.美国44$208.1KLED灯具、塑料管件
HD Supply Facilities Maintenance Ltd.美国28$135.5K塑料餐具、非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$251
2026-04-29自攻螺钉AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$350
2026-04-29非玻璃化转印纸AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$25
2026-04-29其他铝制品AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$335
2026-04-29非玻璃化转印纸AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$25
2026-04-29其他铝制品AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$335
2026-04-29自攻螺钉AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$350
2026-04-29其他铝制品AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$251
2026-04-28非玻塑灯具零件AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$245
2026-04-28硬质橡胶制品AUROLITE AUTOTECH GUANGDONG LTD中国$309

出口(共 1,418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$2.2K
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$322
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$216
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$496
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$62
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$72
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$1.0K
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$2.3K
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$35
2026-04-28LED灯具HOME DEPOT USA INC美国$125

相关企业 · 同类产品

Aurolite Electrical (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →