Real Live Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REAL LIVE
113
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS9WHMA |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REAL LIVE |
| 企业英文名称 | REAL LIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84832166775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongnan Vientiane (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.44M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Flying Elephant Walk (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $237.6K | 竹制家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 其他木家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-02-12 | 金属框架软垫椅 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $404 |
| 2025-02-12 | 其他木家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-02-12 | 金属框架座椅 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $299 |
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-02-12 | 金属框架座椅 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $546 |
| 2025-02-12 | 非办公金属家具 | ZHONGNAN VIENTIANE (XIAMEN) TRADING CO LTD | 中国 | $583 |