Spring Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
4
进口笔数
41
出口笔数
$28.4K
进口金额
$144.3K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801355780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUFM6WC |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Gia, Xã Cẩm Vũ, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPRING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPRING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Gia, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842203070191 |
| 邮箱 | Springvietnam88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741920 | 铜铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $459 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $144.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $459 | 其他升降机械、无线电遥控器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $130.4K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 非螺纹钢销 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-08-18 | 发动机泵 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2025-08-18 | 滚珠轴承 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2025-07-07 | 其他往复泵 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2025-07-07 | 金属丝加工机 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2025-07-07 | 电热电阻器 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2023-08-18 | 金属丝加工机 | Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-30 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-06-29 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-06-29 | 其他钢弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-29 | 钢铁弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-29 | 钢铁弹簧 | Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-06-22 | 其他钢弹簧 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-22 | 其他钢弹簧 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |