Sunkey Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunkey Tech Việt Nam
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106204719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KR7SPB |
| 成立日期 | 2013-06-13 |
| 联系地址 | Thôn Linh Quy Đông, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNKEY TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNKEY TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 212/50, ngõ 212 Đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913961587 |
| 邮箱 | sales5@sunkeytech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $2.60M |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $204 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
| 中国 | 1 | $23 |
| 日本 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 50 | $557.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 41 | $306.7K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 42 | $294.4K | 棉机织布、非织造标签 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $277.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| AP Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-27 | 手动螺丝刀 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 衡器零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 工业称重机30-5000公斤 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 手工锤 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |