Hong Sen Bao Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH HồNG SEN BảO
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703076294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCU2KS2 |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 73/41 đường ĐX 031, khu 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH HỒNG SEN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/41 đường ĐX 031, khu 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84969663958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Baomeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | LED光伏照明装置、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG BAOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2023-08-15 | 喷枪 | SHANDONG BAOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-06-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHANDONG BAOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-06-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHANDONG BAOMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |