MIMLON VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Mimlon Việt Nam
9
进口笔数
4
出口笔数
$29.3K
进口金额
$15.9K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2025-05-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105783196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PENH90 |
| 成立日期 | 2011-12-30 |
| 联系地址 | Số 15B, phố Hàn Thuyên, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MIMLON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIMLON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B, phố Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84978385228 |
| 邮箱 | vuhung2361983@gmail.com |
| 传真 | 0439727934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $17.5K |
| 日本 | 5 | $8.4K |
| 中国 | 5 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $28.0K | 功能机器零件、电力控制板 |
| JAC 21 CORP ORATION LTD | 泰国 | 1 | $1.3K | 功能机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $15.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2025-09-29 | 其他测量仪器 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $178 |
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2025-09-29 | 其他测量仪器 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2025-09-29 | 电力控制板 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 功能机器零件 | MIMLON SANKI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-08-27 | 电力控制板 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2025-08-27 | 功能机器零件 | Mimlon Sanki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $750 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 功能机器零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-23 | 功能机器零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-02 | 功能机器零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-04-26 | 功能机器零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |