An Truong Thinh General Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp An Trường Thịnh
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300665908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64SM9Q5 |
| 成立日期 | 2011-08-12 |
| 联系地址 | Xóm Đình, thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP AN TRƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đình, thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842223880527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Xinhui Pioneer Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $353.6K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $271.1K | 家用炊具、通风罩 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 5 | $240.0K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Katro Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.8K | 家用炊具、电力控制板 |
| Guangdong Linkfair Household Co., Ltd. | 中国 | 3 | $198.1K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| SY Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.8K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Zhongshan Huiren Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 750W以下直流电机 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 750W以下直流电机 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-12 | 气动直线发动机 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 通风罩 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-12 | 通风罩 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-12 | 气体过滤机械 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-12 | 通风罩 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-12 | 泵及压缩机零件 | HONG KONG KEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |