Dashan International Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế DASHAN
8
进口笔数
26
出口笔数
$140.6K
进口金额
$49.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801363118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC585QR |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | KDC Vĩnh Long, Phường Văn Đức, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ DASHAN |
| 企业英文名称 | DASHAN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Vĩnh Đại, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0989905003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $140.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $48.5K |
| 老挝 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kelbei Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 激光机床、其他气泵 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Leesun Precision Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $171 | 印刷机零件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $36.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 再生挂面纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 激光机床 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-06-24 | 其他气泵 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 其他自动控制仪 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $542 |
| 2026-06-24 | 激光机床 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-24 | 其他升降机械 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $321 |
| 2025-07-17 | 其他自动控制仪 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2025-07-17 | 其他焊接机 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-17 | 其他气泵 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-17 | 激光机床 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |
| 2024-11-15 | 齿轮及变速器 | Dongguan Leesun Precision Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | $171 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-06-26 | 其他电动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-06-26 | 其他电动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $856 |
| 2026-05-25 | 其他电动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-05-25 | 非旋转气动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-05-23 | 其他电动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-05-23 | 非旋转气动手工具 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-05-05 | 其他钢铁制品 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |