Dashan International Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế DASHAN

8
进口笔数
26
出口笔数
$140.6K
进口金额
$49.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $171 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $28.8K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2026-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801363118
企查查编码QVNYC585QR
成立日期2021-09-15
联系地址KDC Vĩnh Long, Phường Văn Đức, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ DASHAN
企业英文名称DASHAN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Vĩnh Đại, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0989905003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
841480其他气泵
848180阀门龙头
851580其他焊接机
903289其他自动控制仪
691010瓷制卫生洁具
730900钢制容器(>300升)
732410不锈钢洗涤槽
732490钢铁卫浴器具
830241金属建筑配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842240包装机械
841330发动机泵
846729其他电动手工具
401012纺织增强橡胶带
821192固定刀片刀
841350其他往复泵
841459其他风扇
845611激光机床
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$140.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$48.5K
老挝1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Kelbei Automation Equipment Co., Ltd.中国3$73.1K激光机床、其他气泵
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$29.8K其他钢铁制品、非电动提升机
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国1$28.8K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$8.7K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Leesun Precision Mechatronics Co., Ltd.中国1$171印刷机零件、传动轴及曲柄

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南17$36.2K8472机器零件、其他钢铁制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南6$9.0K其他钨制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.6K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝1$1.4K再生挂面纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24激光机床Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-24其他气泵Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-24其他自动控制仪Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$542
2026-06-24激光机床Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-24其他升降机械Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$321
2025-07-17其他自动控制仪Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$552
2025-07-17其他焊接机Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2025-07-17其他气泵Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2025-07-17激光机床Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$24.4K
2024-11-15齿轮及变速器Dongguan Leesun Precision Mechatronics Co., Ltd.中国$171

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$401
2026-06-26其他电动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$856
2026-06-26其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$401
2026-06-26其他电动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$856
2026-05-25其他电动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$854
2026-05-25非旋转气动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$508
2026-05-23其他电动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$854
2026-05-23非旋转气动手工具Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$508
2026-05-05其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$401
2026-05-05其他钢铁制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$401

相关企业 · 同类产品

Dashan International Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →