Minh Phuong Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MINH PHươNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901259121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54MRQT6 |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MPP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Phúc Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982057497 |
| 邮箱 | minhphuongplast@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $280.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.2K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Jiaxing Zhongtai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | JIAXING ZHONGTAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2025-12-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-12-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $857 |
| 2025-12-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $857 |
| 2025-12-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-12-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |