ADT Systems (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADT SYSTEMS (VIETNAM)
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
9
进口笔数
1
出口笔数
$549.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2024-05-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107696767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRQ2X2N |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Phòng 406, tòa nhà Kim Ánh, số 1, ngõ 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADT SYSTEMS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | ADT SYSTEMS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 406, tòa nhà Kim Ánh, số 1, ngõ 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84437549062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $341.2K |
| 匈牙利 | 1 | $137.5K |
| 美国 | 3 | $49.1K |
| 法国 | 1 | $14.5K |
| 德国 | 1 | $6.6K |
| 中国 | 3 | $500 |
| 越南 | 1 | $461 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Industry Software Netherlands B.V. | 荷兰 | 5 | $390.9K | 锂离子电池、其他测量仪器 |
| Siemens Industry Software Ltd. | 匈牙利 | 1 | $137.5K | 木制包装容器、其他铜制品 |
| 4b751b10810b7aa56eba7b917f11f45b | 1 | $14.5K | ||
| Julabo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 温控处理设备、压力测量仪 |
| Gain Express Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $403 | 记录式万用表、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Industry Software Netherlands B.V. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $378 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $23.9K |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $77.3K |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $77.3K |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $19.6K |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $466 |
| 2024-09-20 | 电力控制板 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $466 |
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 中国 | $2 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $15.2K |
| 2024-09-20 | 通信设备 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 荷兰 | $23.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他测量仪器 | SIEMENS INDUSTRY SOFTWARE NETHERLANDS B.V | 美国 | $1.2K |