T & T PLUS VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&T PLUS VINA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105205389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V1HTFP |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 97, thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&T PLUS VINA |
| 企业英文名称 | T&T PLUS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 97, thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983783174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢平板轧材、其他钢铁制品 |
| IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、铸模粘合剂 |
| KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $875 | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-07-28 | 金属办公家具 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-07-07 | 金属办公家具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-07-05 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $1.5K |