Nguyen Phat Coconut Manufacturing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Dừa Nguyên Phát

0
进口笔数
492
出口笔数
$0
进口金额
$5.39M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号1300949263
企查查编码QVNJ2M8YMU
成立日期2014-04-10
联系地址Ấp Long Hội (thửa đất số 72; tờ bản đồ số 8), Xã Long Định, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỪA NGUYÊN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Long Hội (thửa đất số 72; tờ bản đồ số 8), Xã Phú Thuận, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84914292988
邮箱nguyenphatbt@yahoo.com
官网www.npcoconut.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
530500植物纺织纤维

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国443$5.05M
中国台湾29$205.5K
越南6$58.4K
中国香港3$22.0K
澳大利亚6$10.7K
新西兰1$1.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Gongxin Technology Co., Ltd.中国125$1.38M植物纺织纤维、其他植物产品
Zhongnong (Guangdong) Agricultural Technology Co., Ltd.中国65$611.6K其他植物产品、植物纺织纤维
Zhongneng New Energy Technology Development (Guangdong) Co., Ltd.中国11$356.4K植物纺织纤维
Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd.中国29$355.4K植物纺织纤维、其他植物产品
Zhong Neng (Guangdong) International Supply Chain Co., Ltd.中国16$316.7K植物纺织纤维、其他食品制剂
Xiamen Zuanyu Trading Co., Ltd.中国32$315.1K其他植物产品、植物纺织纤维
China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd.中国41$296.5K植物纺织纤维、其他热带木材
Nantong Qianhu Import & Export Co., Ltd.中国16$199.4K植物纺织纤维、其他植物产品
Zhangzhou Songxin Trading Co., Ltd.中国13$147.7K其他植物产品、植物纺织纤维
FOR SHENG GARDENING CO LTD中国台湾20$86.5K其他植物产品、其他水泥制品

近期贸易明细

出口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$8.1K
2026-04-26其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$18.0K
2026-04-24其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-24其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2026-04-22植物纺织纤维XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$20.2K
2026-04-22其他植物产品FULAM IMPORT & EXPORT TRADING (GUANGZHOU) LTD CO LTD$6.2K
2026-04-22其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2026-04-21其他植物产品XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD中国$8.5K
2026-04-15其他植物产品XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD中国$12.9K
2026-04-13植物纺织纤维EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD中国$24.8K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Phat Coconut Manufacturing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →