Nguyen Phat Coconut Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Dừa Nguyên Phát
0
进口笔数
492
出口笔数
$0
进口金额
$5.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300949263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2M8YMU |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | Ấp Long Hội (thửa đất số 72; tờ bản đồ số 8), Xã Long Định, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Long Hội (thửa đất số 72; tờ bản đồ số 8), Xã Phú Thuận, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84914292988 |
| 邮箱 | nguyenphatbt@yahoo.com |
| 官网 | www.npcoconut.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 443 | $5.05M |
| 中国台湾 | 29 | $205.5K |
| 越南 | 6 | $58.4K |
| 中国香港 | 3 | $22.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $10.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gongxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 125 | $1.38M | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Zhongnong (Guangdong) Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 65 | $611.6K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Zhongneng New Energy Technology Development (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $356.4K | 植物纺织纤维 |
| Everbright Yuanhe Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $355.4K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Zhong Neng (Guangdong) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $316.7K | 植物纺织纤维、其他食品制剂 |
| Xiamen Zuanyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $315.1K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| China Plaited Products Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 41 | $296.5K | 植物纺织纤维、其他热带木材 |
| Nantong Qianhu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $199.4K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Zhangzhou Songxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $147.7K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| FOR SHENG GARDENING CO LTD | 中国台湾 | 20 | $86.5K | 其他植物产品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-26 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 植物纺织纤维 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 其他植物产品 | FULAM IMPORT & EXPORT TRADING (GUANGZHOU) LTD CO LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 其他植物产品 | XIAMEN ZUANYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | XIAMEN GONGXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-13 | 植物纺织纤维 | EVERBRIGHT YUANHE TRADE (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $24.8K |