Chean Shin Industrial (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非板状硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Chean Shin (Việt Nam)
- Facebook1
- YouTube1
26
进口笔数
38
出口笔数
$314.4K
进口金额
$812.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600795561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVYWW0Y |
| 成立日期 | 2006-03-20 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHEAN SHIN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02513569126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 280200 | 硫磺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $271.1K |
| 日本 | 2 | $26.0K |
| 韩国 | 2 | $15.9K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $500.7K |
| 中国台湾 | 18 | $311.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 13 | $234.3K | 其他未硫化橡胶、聚酯塑料片材 |
| YUE HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $36.8K | 其他橡胶带、合成纤维缝纫线 |
| Seal Plus Inc | 日本 | 2 | $26.0K | 硫磺、聚合物胶粘剂 |
| LC Chem Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| POLYLON (HONG KONG) INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $1.4K | 聚酯塑料片材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xinliqin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $500.7K | 非板状硫化橡胶 |
| YUE HSING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $175.3K | 非板状硫化橡胶 |
| CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $135.9K | 非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-02 | 聚合物胶粘剂 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-01-13 | 聚酯塑料片材 | POLYLON (HONG KONG) INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 其他未硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2025-12-15 | 其他针织布 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 其他未硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 聚酯塑料片材 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-12-09 | 聚合物胶粘剂 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2025-12-09 | 合成纤维缝纫线 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-09-09 | 其他丙烯酸聚合物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $7.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非板状硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 非板状硫化橡胶 | XIAMEN XINLIQIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 非板状硫化橡胶 | XIAMEN XINLIQIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-08 | 非板状硫化橡胶 | XIAMEN XINLIQIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-26 | 非板状硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-03-03 | 非板状硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $24.9K |
| 2026-01-19 | 非板状硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2026-01-05 | 非板状硫化橡胶 | XIAMEN XINLIQIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-05 | 非板状硫化橡胶 | XIAMEN XINLIQIN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-11-13 | 非板状硫化橡胶 | CHEAN SHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |