Than Thi Salangane House Equipment Provide Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CUNG CấP THIếT Bị NHà YếN THâN THI
10
进口笔数
0
出口笔数
$443.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702141349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JXQYU2 |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | C11-L60 đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CUNG CẤP THIẾT BỊ NHÀ YẾN THÂN THI |
| 企业英文名称 | THAN THI SALANGANE HOUSE EQUIPMENT PROVIDE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C11-L60 đường 3/2, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919484818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $432.0K |
| 中国台湾 | 2 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | 8 | $433.0K | 未装壳扬声器、电声扩音机组 |
| CV Bintang Usaha Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $10.0K | 工业用芳香物质、非棉针织背心 |
| Maxxindo Maju Perkasa (Psa) | 印度尼西亚 | 1 | $373 | 电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-01-17 | 电声扩音机组 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-01-17 | 工业用芳香物质 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-01-17 | 工业用芳香物质 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $102 |
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-01-17 | 未装壳扬声器 | CV Maxxindo Maju Perkasa | 印度尼西亚 | $1.7K |