Continental International Transportation & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và VậN TảI QUốC Tế CHâU LụC
5
进口笔数
5
出口笔数
$24.1K
进口金额
$27.9K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-01-13
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304742638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T4M6VV |
| 成立日期 | 2006-12-18 |
| 联系地址 | Lầu 1 tòa nhà số 55 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ CHÂU LỤC |
| 企业英文名称 | CONTINENTAL INTERNATIONAL TRANSPORTATION AND LOGISTICS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1 tòa nhà số 55 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862619602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 711311 | 银首饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $12.9K |
| 挪威 | 1 | $7.0K |
| 立陶宛 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $620 |
| 荷兰 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.9K |
| 巴哈马 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Hormarken 2 | 泰国 | 1 | $15.1K | 广播发射设备、其他电气设备 |
| Crane Partner AS | 挪威 | 1 | $7.0K | 聚烯烃绳缆 |
| GPV Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 其他自动控制仪、其他钢铁制品 |
| DMS Dobler Marine Service GmbH | 德国 | 1 | $620 | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Yvette Scheffer | 荷兰 | 1 | $199 | 其他含可可食品、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 带接头绝缘电线 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $65 |
| 2024-11-30 | 导航仪器零件 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $131 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $83 |
| 2024-11-30 | 导航仪器零件 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $68 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $83 |
| 2024-11-30 | 其他电路开关装置 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $88 |
| 2024-11-30 | 绝缘电线 | DMS DOBLER MARINE SERVICE GMBH | 德国 | $102 |
| 2024-11-29 | 其他电气设备 | S HORMARKEN 2 | 泰国 | $52 |
| 2024-11-29 | 其他通信设备 | GPV ASIA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2024-11-29 | 广播发射设备 | S HORMARKEN 2 | 立陶宛 | $3.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | — | 巴哈马 | $486 |
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | — | 巴哈马 | $2.7K |
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | — | 巴哈马 | $486 |
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | — | 巴哈马 | $294 |
| 2024-11-30 | 带接头绝缘电线 | — | 越南 | $65 |
| 2024-11-30 | 导航仪器零件 | — | 越南 | $68 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | — | 越南 | $83 |
| 2024-11-30 | 其他电路开关装置 | — | 越南 | $88 |
| 2024-11-30 | 其他通信设备 | — | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | — | 越南 | $83 |