Googo Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM GOOGO
36
进口笔数
1
出口笔数
$433.5K
进口金额
$16.6K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-11-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110281441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSVFDD6 |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 17 ngách 122/97 đường Do Nha, TDP số 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOOGO |
| 企业英文名称 | GOOGO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84707578386 |
| 邮箱 | acct.googo@gmail.com |
| 官网 | www.googo.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $226.5K |
| 中国 | 16 | $184.3K |
| 中国台湾 | 3 | $16.0K |
| 比利时 | 1 | $5.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Directstep GmbH | 德国 | 8 | $117.5K | 其他含可可食品、卫生用品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Saint Qi Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $90.3K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 干木耳、干香菇 |
| LIGHT LIGHT INDUSTRY (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 3 | $16.0K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Vandavus GmbH | 德国 | 1 | $15.8K | 糖果、其他含可可食品 |
| Yantai Sanjia Vermicelli Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 制备面食、未煮意面 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 2 | $9.7K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sampan Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16.6K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他含可可食品 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2025-12-24 | 其他含可可食品 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $9.7K |
| 2025-12-17 | 脆面包 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 酱油 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 碾磨大米 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 非盥洗用皂 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 其他环酰胺 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 零售清洁粉剂 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $832 |
| 2025-12-17 | 工业清洁制剂 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $612 |
| 2025-12-17 | 工业清洁制剂 | DIRECTSTEP GMBH | 德国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他非酒精饮料 | SAMPAN LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2025-11-17 | 其他单一果蔬汁 | SAMPAN LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 其他非酒精饮料 | SAMPAN LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2025-11-17 | 其他非酒精饮料 | SAMPAN LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.5K |